
Elias Jandrisevits là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Oberwart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
975Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | vs Red Bull Salzburg | B 1-7 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/4 | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/07/2021 | 17 | — |
| 19/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/07/2023 | 19 | — |
| 04/08/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/06/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Austria Klagenfurt | SV Oberwart | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | ASK Voitsberg | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Grazer AK | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SV Oberwart | Grazer AK | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Grazer AK | SV Oberwart | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | SV Oberwart | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AKA Burgenland U18 | SV Oberwart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Sturm Graz U16 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Güssing Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực31