
Elias Havel là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 50% | 0 | 0 | 7,27 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 7,27 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,22 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 7,07 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 7,32 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 3/7 | — | 6,89 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 3/14 | — | 6,05 |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/11 | 2 | 4/10 | — | 7,90 |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | TSV Hartberg | Genoa | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2026 | LASK Linz | TSV Hartberg | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2026 | TSV Hartberg | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | LASK Linz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Liefering | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FK Austria Vienna Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | First Vienna FC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | 1. Simmeringer SC Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực46