Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Gärtig

Raufoss ILHậu vệDEN
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Elias Gärtig là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Raufoss IL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—101090010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Gärtig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026USL Cupvs Athletic Club BoiseH 1-1450000011/1200/3—6,70
23/04/2026USL Championship@ Oakland RootsB 2-4900000157/6311/3—6,31
05/04/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 2-3170000010/1200/2—5,84
22/03/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 2-311000008/1201/1—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202118100 nghìn €
27/12/202119100 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
12/09/202219150 nghìn €
21/12/202220150 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
18/10/202320—
29/10/20242250 nghìn €
07/05/202522200 nghìn €
24/11/202523200 nghìn €
29/04/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Free playerRaufoss ILChuyển nhượng—
07/05/2026Las Vegas LightsFree playerTrở lại—
01/08/2024Nykobing FCLas Vegas LightsChuyển nhượng—
16/07/2021BK FremNykobing FCChuyển nhượng—
31/07/2020Brondby IF U19BK FremChuyển nhượng—
31/12/2018Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Brondby IF YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Nyköbing FC YouthBrondby IF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com