
Elias Contreras là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Tiểu sử Elias Contreras
Tiền vệ Elias Contreras, 29 tuổi, người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Moron. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân với 1799 phút thi đấu. Mùa này có 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, cùng điểm trung bình 5,32. Ở giải ARG Primera Nacional, cầu thủ có 30 trận và 1 kiến tạo, còn tại Copa Argentina có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
19Đá chính
1.799Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1799Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 17 | 1.624 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | 5,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 53% | 0 | 0 | 3,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.624 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 3,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực36