Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Achouri

San Diego FCTiền đạoTUN
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Elias Achouri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
871Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20470003052%83%006,00
MLS2026—11978320020981%45%006,65
World Cup2026—30410003180%60%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/19 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/311 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/19 (5%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/113 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 55
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Achouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-2830032150/5436/19—6,32
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3750000125/3215/8—6,58
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-4790011022/2923/8—6,51
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-226002006/904/4—6,17
25/09/2026CANvs UgandaH 1-121001004/1001/2—5,84
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2900010130/3739/14—6,32
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5730021116/1703/11—6,47
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3900042131/3803/8—6,46
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-1900011028/3309/19—6,36
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-1671041218/1904/5—8,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202122150 nghìn €
31/03/202223175 nghìn €
26/06/202223300 nghìn €
21/12/202223350 nghìn €
25/06/202324600 nghìn €
18/09/2023241,5 triệu €
20/12/2023242,5 triệu €
09/06/2024253,5 triệu €
08/12/2024253,5 triệu €
15/06/2025263,5 triệu €
14/12/2025263,5 triệu €
24/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FC CopenhagenSan Diego FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
23/07/2023ViborgFC CopenhagenHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/08/2022EstorilViborgHết hạn mượn 0.269M €269 nghìn €
29/06/2022Clube Desportivo TrofenseEstorilCho mượn—
25/08/2021EstorilClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2021Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
30/06/2020Vitoria Guimaraes BEstoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Vitoria Guimaraes U23Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2018Vitoria SC Guimaraes U19Vitoria Guimaraes U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Vitoria SC Guimaraes U17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Saint Etienne U17Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
30/06/2014AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2012AS Saint-Priest JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—
30/06/2005Olympique Lyon YouthAS Saint-Priest JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com