
Elias Achouri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
871Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 52% | 83% | 0 | 0 | 6,00 |
| MLS | 2026 | — | 11 | 9 | 783 | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 81% | 45% | 0 | 0 | 6,65 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/311 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/113 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 55
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 50/54 | 3 | 6/19 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 5/8 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 3/8 | — | 6,51 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/4 | — | 6,17 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 9/14 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 3/11 | — | 6,47 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 31/38 | 0 | 3/8 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 9/19 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | 4/5 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/09/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Copenhagen | San Diego FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 23/07/2023 | Viborg | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/08/2022 | Estoril | Viborg | Hết hạn mượn 0.269M € | 269 nghìn € |
| 29/06/2022 | Clube Desportivo Trofense | Estoril | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Estoril | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes B | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Saint Etienne U17 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Saint-Priest Jugend | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Olympique Lyon Youth | AS Saint-Priest Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực29