
Eliaquim Mangala
Hậu vệFRA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Eliaquim Mangala là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/46 | 1 | 2/3 | — | 7,24 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 2/3 | — | 6,80 |
| 27/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,01 |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/01/2009 | 17 | 350 nghìn € |
| 27/01/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/05/2009 | 18 | 750 nghìn € |
| 28/09/2009 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2009 | 18 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2010 | 19 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2010 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2013 | 22 | 8,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 20,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 23 | 23,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 23 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 23 | 35,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 28,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 26,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 23,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 23,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oriente Petrolero | Retired | Tự do | — |
| 26/01/2026 | Free player | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Estoril | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2023 | Free player | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Saint-Étienne | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2022 | Free player | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valencia CF | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2019 | Manchester City | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Everton | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Manchester City | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Valencia CF | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Manchester City | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2014 | FC Porto | Manchester City | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 15/08/2011 | Standard Liege | FC Porto | Hết hạn mượn 6.75M € | 6,8 triệu € |
| 31/12/2008 | Standard Liege U19 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | UR Namur U19 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực53