Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eliaquim Mangala

Hậu vệFRA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eliaquim Mangala là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eliaquim Mangala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026Primera División Boliviavs BloomingB 0-1dự bị00000—0———
15/05/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraH 2-212000003/30——6,13
12/05/2026Primera División Bolivia@ Academia del Balompié BolivianoB 1-3901011042/4612/3—7,24
03/05/2026Primera División Boliviavs Real TomayapoT 3-1550000021/2522/3—6,80
27/04/2026Primera División Boliviavs Real PotosiT 2-04000003/30——7,01
23/04/2026Primera División Bolivia@ Always ReadyB 0-1dự bị00000—0———
05/04/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloB 0-2540000028/3703/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 2,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 8,5 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 23,0 triệu €2014: 28,0 triệu €2014: 35,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 26,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20082025
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20081750 nghìn €
19/01/200917350 nghìn €
27/01/200917500 nghìn €
21/05/200918750 nghìn €
28/09/2009182,0 triệu €
06/12/2009183,0 triệu €
08/03/2010193,5 triệu €
27/12/2010193,5 triệu €
23/05/2011205,0 triệu €
01/02/2012205,0 triệu €
06/07/2012215,0 triệu €
26/03/2013228,5 triệu €
01/07/20132215,0 triệu €
07/10/20132220,0 triệu €
19/02/20142323,0 triệu €
24/07/20142328,0 triệu €
04/10/20142335,0 triệu €
11/02/20152330,0 triệu €
30/06/20152428,0 triệu €
08/02/20162426,0 triệu €
31/05/20162523,0 triệu €
31/07/20162523,0 triệu €
23/01/20172515,0 triệu €
04/06/20172615,0 triệu €
01/01/20182615,0 triệu €
27/05/20182715,0 triệu €
18/12/20182710,0 triệu €
12/06/20192810,0 triệu €
19/12/2019287,5 triệu €
07/04/2020296,0 triệu €
07/10/2020294,0 triệu €
04/01/2021294,0 triệu €
18/03/2021302,5 triệu €
09/06/2021302,5 triệu €
27/10/2021302,0 triệu €
29/05/2022311,8 triệu €
06/10/2022311,2 triệu €
27/03/202332700 nghìn €
26/12/202332500 nghìn €
05/06/202433400 nghìn €
18/12/202433350 nghìn €
29/05/202534200 nghìn €
20/10/202534150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oriente PetroleroRetiredTự do—
26/01/2026Free playerOriente PetroleroChuyển nhượng—
30/06/2025EstorilFree playerTrở lại—
06/08/2023Free playerEstorilChuyển nhượng—
30/06/2022AS Saint-ÉtienneFree playerTrở lại—
19/01/2022Free playerAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia CFFree playerTrở lại—
11/08/2019Manchester CityValencia CFChuyển nhượng—
30/05/2018EvertonManchester CityCho mượn—
30/01/2018Manchester CityEvertonChuyển nhượng—
29/06/2017Valencia CFManchester CityCho mượn—
30/08/2016Manchester CityValencia CFChuyển nhượng—
10/08/2014FC PortoManchester CityHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
15/08/2011Standard LiegeFC PortoHết hạn mượn 6.75M €6,8 triệu €
31/12/2008Standard Liege U19Standard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2007UR Namur U19Standard Liege U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com