
Elian Pepinos là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Club Leones del Norte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
1.098Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
549Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 22 | 11 | 1.098 | 2 | 0 | 2 | 25 | 9 | 82% | 58% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.098 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/537 (82%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 16/49 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/136 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 0 | 1/5 | V | 6,09 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 5/8 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 1/2 | — | 6,06 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 3 | 6/9 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.