
Elian Demirovic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/11/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Juve Stabia | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | ND Primorje | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Juve Stabia | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Juve Stabia | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Legnago Salus | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Juve Stabia | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | USD Virtus Verona | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | ND Primorje | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HNK Orijent 1919 | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Free player | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Fermana | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2020 | Inter Milan U19 | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Chievo Youth | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Inter Milan U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | ND Bilje U19 | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực31