
Elian Caicedo là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
12,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 10 | 3 | 410 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 57% | 46% | 1 | 0 | 12,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 12,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/78 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | 2/5 | V | 6,14 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/04/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.