
Elia Visconti là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 397 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 93% | 41% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/172 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 5-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 44/50 | 1 | 1/5 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/33 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/39 | 0 | 1/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.