
Elia Plicco là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 468 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 72% | 59% | 2 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/207 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/77 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | V | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 2 | 7/11 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/9 | V | 5,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/51 | 6 | 8/12 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 4 | 6/12 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 52 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 5 | 11/14 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Parma U19 | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Parma Primavera | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực29