Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elia Caprile

CagliariThủ mônITA
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Elia Caprile là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77630305771%100%007,25
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119031179%100%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/240 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/112 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elia Caprile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ MonzaB 0-49020030/350——5,64
12/10/2026Serie Avs JuventusH 1-19092021/340——8,79
19/09/2026Serie A@ UdineseT 1-09060119/3701/1—7,86
13/09/2026Serie A@ AtalantaT 2-19030135/440——6,99
07/09/2026Serie Avs LecceT 1-09031119/3201/1—6,62
04/09/2026Cúp Quốc gia Ývs Hellas VeronaB 1-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie Avs Inter MilanB 0-19050126/3201/1—7,86
23/08/2026Serie A@ ParmaT 1-09022022/2601/1—7,01
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ArezzoT 1-09031019/2401/1—7,00
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-19021120/2901/1—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20191850 nghìn €
29/12/201918100 nghìn €
26/02/202018100 nghìn €
12/10/202019100 nghìn €
17/03/202119100 nghìn €
07/06/202119200 nghìn €
19/12/202120200 nghìn €
19/06/202220275 nghìn €
26/09/202221500 nghìn €
21/12/2022211,8 triệu €
19/03/2023213,0 triệu €
11/06/2023214,0 triệu €
10/10/2023226,0 triệu €
19/12/2023225,5 triệu €
04/06/2024226,0 triệu €
17/12/2024236,0 triệu €
24/03/2025238,0 triệu €
16/06/2025239,0 triệu €
06/10/20252411,0 triệu €
22/12/20252415,0 triệu €
28/05/20262415,0 triệu €
21/09/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025NapoliCagliariHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
29/06/2025CagliariNapoliCho mượn—
06/01/2025NapoliCagliariChuyển nhượng—
29/06/2024EmpoliNapoliCho mượn—
23/07/2023NapoliEmpoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
12/07/2022Leeds United U23BariHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2022Pro PatriaLeeds United U23Cho mượn—
06/08/2021Leeds United U23Pro PatriaChuyển nhượng—
20/01/2020Chievo YouthLeeds United U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực72
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com