
Eli Kroupi
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị
Eli Kroupi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Eli Kroupi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 30/36 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | 0/2 | — | 7,69 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/5 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 5/10 | — | 7,53 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 3/6 | V | 7,98 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 3/10 | V | 7,34 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 20/24 | 0 | 1/4 | — | 7,37 |
| 04/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/06/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 15/10/2023 | 17 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 17 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 17 | 15,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 18 | 12,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ71
Kỹ thuật56
Tư duy60
Sức mạnh30
Thể lực46