Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eli Adams

Gamba OsakaTiền vệAUS
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Eli Adams là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—722900009070%45%006,19
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211060025280%70%007,44
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/94 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/53 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eli Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-245000027/1500/9—6,07
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1900252320/25212/17—8,60
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-116000004/512/3—6,28
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-214000002/203/4—6,12
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2890030119/2616/14—6,28
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2900030121/33410/17—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20222050 nghìn €
04/04/202321100 nghìn €
07/01/202421100 nghìn €
27/05/202422125 nghìn €
08/01/202522250 nghìn €
02/06/202523400 nghìn €
12/01/202623450 nghìn €
27/05/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Newcastle JetsGamba OsakaChuyển nhượng—
30/06/2024Melbourne VictoryNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2022Brisbane RoarMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2021Brisbane Roar YouthBrisbane RoarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com