Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eldor Shomurodov

31Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Eldor Shomurodov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8868572122873%38%007,22
World Cup2026—332691004272%47%006,70
Chuỗi trận FIFA——2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/163 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/73 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eldor Shomurodov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1901111321/2701/10—8,16
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-0900030016/2236/8—5,93
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2900010115/2101/7—6,17
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-18920000—0——7,29
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-0772022214/1500/2—9,13
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5830010010/1801/5—5,80
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3901021010/1508/15—6,94
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-1901051219/2601/8—7,68
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2901041014/1623/7—6,33
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-0751042015/2413/4—7,77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com