
Eldiyar Zarypbekov
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Eldiyar Zarypbekov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Leningradets.
Tiểu sử Eldiyar Zarypbekov
Eldiyar Zarypbekov là tiền vệ của FC Leningradets, quốc tịch Kyrgyzstan, sinh ngày 14/09/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 507 phút thi đấu, trong đó 9 trận tại Russian First League và 2 trận tại Cúp Nga. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 444 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/76 | 1 | 4/4 | — | 7,00 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | 0/2 | V | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/8 | — | 6,09 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 3 | 3/8 | — | 6,64 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 7,14 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/40 | 2 | 2/2 | — | 6,93 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Chernomorets Novorossijsk | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chernomorets Novorossijsk | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2022 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Chaika-m Peschanokopskoe | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |