Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eldin Jakupović

Thủ mônSUI
42Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eldin Jakupović là thủ môn 42 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eldin Jakupović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026MLS Next Provs New York City Team BT 3-19041048/6101/1—7,05
21/09/2026MLS Next Pro@ Chicago flame BT 1-09063014/3901/2—7,78
14/09/2026MLS Next Provs Atlanta United FC IIT 4-19010032/470——6,79
10/09/2026MLS Next Pro@ Huntsville CityT 2-19020021/320——5,90
30/08/2026MLS Next Provs Carolina CoreT 5-29040045/5701/1—6,66
24/08/2026MLS Next Pro@ Crown Legacy FCB 1-39030042/480——5,91
15/08/2026MLS Next Pro@ Toronto FC IIH 2-29011227/3303/3—6,58
09/08/2026MLS Next Provs Atlanta United FC IIT 1-09021023/4002/2—6,71
01/08/2026MLS Next Pro@ International Miami BT 1-09051122/3801/1—7,88
26/07/2026MLS Next Provs Philadelphia Union IIT 4-09060041/5601/1—8,78

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 100 nghìn €2005: 300 nghìn €2005: 500 nghìn €2005: 750 nghìn €2006: 900 nghìn €2007: 1,0 triệu €2008: 1,0 triệu €2008: 1,3 triệu €2008: 1,5 triệu €2009: 1,2 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €20042023
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200420100 nghìn €
28/03/200520300 nghìn €
05/06/200520500 nghìn €
01/09/200520750 nghìn €
22/01/200621900 nghìn €
28/03/2007221,0 triệu €
07/02/2008231,0 triệu €
26/03/2008231,3 triệu €
24/08/2008231,5 triệu €
21/12/2009251,2 triệu €
20/09/2010251,0 triệu €
21/02/2011261,0 triệu €
30/06/2011261,2 triệu €
20/11/2011271,0 triệu €
25/02/201227750 nghìn €
01/03/201328500 nghìn €
10/07/201328500 nghìn €
11/08/201429500 nghìn €
11/02/201530500 nghìn €
23/09/201530350 nghìn €
19/04/201631350 nghìn €
31/07/201631500 nghìn €
19/02/201732750 nghìn €
27/06/2017321,0 triệu €
01/01/2018331,0 triệu €
27/05/2018331,0 triệu €
18/12/2018341,0 triệu €
12/06/201934750 nghìn €
09/12/201935750 nghìn €
07/04/202035600 nghìn €
12/10/202036600 nghìn €
17/03/202136400 nghìn €
07/06/202136300 nghìn €
22/12/202137300 nghìn €
14/06/202237250 nghìn €
02/11/202238200 nghìn €
21/08/202338100 nghìn €
17/12/202339100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com