Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eldar Ćivić

Baltika KaliningradHậu vệBIH
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Eldar Ćivić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—643611005153%62%006,74
Cúp Nga2026-2027—4210600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/113 (53%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eldar Ćivić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-074000007/2428/11—6,06
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 0-0900030224/3435/14—6,87
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-14400000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-278001018/1849/11—6,40
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-0541011110/1714/5—8,30
06/08/2026Cúp Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-16200000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 2-120000001/311/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 625 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201519200 nghìn €
02/08/201620350 nghìn €
18/12/201620350 nghìn €
09/06/201721600 nghìn €
20/12/201721600 nghìn €
13/07/201822625 nghìn €
28/10/201822900 nghìn €
29/12/2018221,0 triệu €
24/06/2019231,0 triệu €
29/10/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
27/07/2020241,0 triệu €
22/10/2020241,5 triệu €
23/01/2021241,2 triệu €
31/05/2021251,5 triệu €
06/01/2022251,5 triệu €
06/06/2022261,5 triệu €
21/02/2023261,5 triệu €
06/06/2023271,2 triệu €
21/12/2023271,0 triệu €
22/05/202427750 nghìn €
22/12/202428700 nghìn €
27/05/202529750 nghìn €
15/12/202529750 nghìn €
25/05/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com