
elchin alicanov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.
Tiểu sử elchin alicanov
elchin alicanov là hậu vệ thuận chân phải, hiện khoác áo Zira FK. Cầu thủ mang quốc tịch Azerbaijan và đang 27 tuổi, sinh ngày 15/07/1999. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Azerbaijan, alicanov có 2 trận ra sân với tổng 73 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 450 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng với Zira FK có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Azerbaijan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Azerbaijan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.