
Elbasan Rashani
Vålerenga Fotball EliteTiền đạo
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Elbasan Rashani là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/10 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 6/12 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 5/10 | — | 7,14 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 5 | 8/12 | — | 6,38 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/8 | — | 6,34 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 6/8 | — | 6,39 |
| 17/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |