
elage bah là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Vancouver FC.
Tiểu sử elage bah
elage bah là hậu vệ người Canada, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Vancouver FC. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận với 2326 phút thi đấu, ghi 4 bàn và 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn hợp đồng đến 30/12/2026. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Vancouver Whitecaps Reserve đến Vancouver FC ngày 19/02/2024. Chiều cao 170 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.326Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
16/43Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 24 | 2.064 | 4 | 0 | 5 | 37 | 13 | 75% | 50% | 5 | 0 | 6,65 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 74% | 48% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.064 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/63
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/519 (75%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 141/277 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 130 / 121
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 63
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/62 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 1/3 | — | 7,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 7/10 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 5/12 | — | 6,36 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/13 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 3/7 | — | 6,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 5/12 | V | 6,22 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 3 | 8/10 | — | 7,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 4 | 9/13 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 5/12 | V | 6,07 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 2/9 | — | 5,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/05/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2022 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh44
- Thể lực42