
El Mehdi Maouhoub là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
471Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
117Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 89% | 29% | 0 | 0 | 6,95 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 192 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 69% | 13% | 2 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/55 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/15 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 1/8 | V | 7,54 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 87 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 1/6 | — | 8,29 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 1/7 | — | 7,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 28 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 7,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/07/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/07/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 05/02/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/07/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 28/01/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/09/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Dynamo Moscow | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Raja Club Athletic | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 03/09/2023 | FUS Rabat | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.667M € | 667 nghìn € |
| 29/06/2023 | Jeunesse Sportive Soualem | FUS Rabat | Cho mượn | — |
| 20/01/2023 | FUS Rabat | Jeunesse Sportive Soualem | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | FUS Rabat Espoirs | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực38