Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El-Hani Soliman

Thủ mônEGY
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

El-Hani Soliman là thủ môn 42 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El-Hani Soliman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-2dự bị000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1dự bị000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1dự bị000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-29010017/210——6,12
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-2dự bị000—0———
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/200824150 nghìn €
23/08/200925350 nghìn €
21/12/200925500 nghìn €
31/12/201026300 nghìn €
13/07/201126250 nghìn €
28/12/201127250 nghìn €
07/08/201228200 nghìn €
18/02/201328250 nghìn €
23/09/201329250 nghìn €
27/03/201429200 nghìn €
29/06/201429200 nghìn €
11/01/201530200 nghìn €
15/07/201530200 nghìn €
02/02/201631150 nghìn €
16/06/201631150 nghìn €
10/01/201732150 nghìn €
19/07/201732150 nghìn €
02/01/201833150 nghìn €
22/05/201833150 nghìn €
12/12/201834150 nghìn €
01/06/201934150 nghìn €
01/02/202035150 nghìn €
11/11/202036150 nghìn €
12/05/202136150 nghìn €
09/12/202137150 nghìn €
14/09/202238150 nghìn €
23/02/202338200 nghìn €
28/06/202338150 nghìn €
23/04/202439150 nghìn €
02/10/202440100 nghìn €
13/02/202540100 nghìn €
12/06/20254050 nghìn €
30/11/20254150 nghìn €
19/05/20264125 nghìn €
05/10/202642—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Smouha SCFree PlayerTrở lại—
18/07/2019Ittihad Alexandria SCSmouha SCChuyển nhượng—
09/08/2015El GounahIttihad Alexandria SCChuyển nhượng Free—
04/10/2013Ittihad Alexandria SCEl GounahChuyển nhượng Free—
31/07/2007Ittihad Alexandria SC U19Ittihad Alexandria SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com