
El-Hani Soliman
Thủ mônEGY
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
El-Hani Soliman là thủ môn 42 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2008 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/08/2009 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2009 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/07/2011 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2011 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/08/2012 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2013 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/09/2013 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 37 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 38 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 38 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 41 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 42 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Smouha SC | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2019 | Ittihad Alexandria SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | El Gounah | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/10/2013 | Ittihad Alexandria SC | El Gounah | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2007 | Ittihad Alexandria SC U19 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 149
- Chỉ số 238
- Chỉ số 458
- Chỉ số 346