Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Hadji Egny

FC RouenTiền vệFRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

El Hadji Egny là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Tiểu sử El Hadji Egny

El Hadji Egny là tiền vệ của FC Rouen, có quốc tịch France và sinh ngày 24/06/2002. Cầu thủ 24 tuổi, cao 178 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 140 phút thi đấu và điểm trung bình 3,79. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến FC Rouen từ Chasselay M.D. Azergues vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—521400004282%56%003,79

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 3,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Hadji Egny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3450000115/2024/4——
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0710021127/3002/6——
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-39000003/411/2—5,75
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-03001002/311/2—6,52
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-012001104/501/2—6,66
24/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 0-116001106/702/3—6,43
20/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-18000004/50——6,24
10/05/2026National Phápvs Versailles 78B 1-3400000—0——5,80
03/05/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 0-012000004/501/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202220150 nghìn €
13/06/202320150 nghìn €
13/06/202421100 nghìn €
26/09/202422—
14/10/20252350 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
22/03/202623150 nghìn €
24/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Chasselay M.D. AzerguesFC RouenChuyển nhượng—
04/09/2024Free PlayerChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/06/2024USL DunkerqueFree PlayerTrở lại—
29/06/2024Paris 13 AtleticoUSL DunkerqueCho mượn—
13/09/2023USL DunkerqueParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022Valenciennes BUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2021Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2020FC Montfermeil U19Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Jeunesse Aubervilliers U17FC Montfermeil U19Chuyển nhượng—
28/02/2018AS Meudon JugendAS Jeunesse Aubervilliers U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com