Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Hadari Raheriniaina

NancyTiền đạoMAD
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

El Hadari Raheriniaina là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—641730003185%38%003,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Hadari Raheriniaina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1890021130/3726/10—6,66
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0830010129/3222/11—6,82
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-01000002/20——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202519500 nghìn €
07/12/202519500 nghìn €
22/03/202619700 nghìn €
24/05/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026ValenciennesParis FC IICho mượn—
24/08/2025Paris FC IIValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2025Paris FC U19Paris FC IIChuyển nhượng—
12/11/2024St. Michel United Anse-aux-PinsParis FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Ajesaia AnalamangaSt. Michel United Anse-aux-PinsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com