Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Bilal Toure

ParmaTiền đạoMLI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

El Bilal Toure là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7752600110571%39%006,18
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211120012089%75%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/81 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/64 (39%)
Không chiến thắng / thua
9 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Bilal Toure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Avs TorinoB 0-370003108/1313/6—6,02
10/10/2026Serie A@ Inter MilanB 0-384002107/803/12—5,91
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-157011017/924/10—6,57
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-255001112/311/6—6,23
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-1900021017/2308/13—5,89
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-2450010017/1800/1—6,00
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-280000007/1103/8—6,25
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-1900011010/1403/9—6,36
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Catania FCT 2-067011038/1026/7—7,79
16/05/2026Süper Lig@ Caykur RizesporH 2-2900052126/3316/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/2020182,5 triệu €
07/04/2020182,3 triệu €
02/08/2020183,5 triệu €
14/10/20201911,0 triệu €
06/01/2021198,5 triệu €
03/06/2021198,0 triệu €
07/10/2021206,5 triệu €
15/12/2021206,0 triệu €
29/05/2022206,5 triệu €
06/11/20222110,0 triệu €
12/06/20232112,0 triệu €
10/10/20232220,0 triệu €
19/12/20232220,0 triệu €
04/06/20242220,0 triệu €
19/12/20242320,0 triệu €
26/03/20252317,0 triệu €
04/06/20252315,0 triệu €
16/12/20252415,0 triệu €
20/05/20262413,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026AtalantaParmaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026Besiktas JKAtalantaCho mượn—
25/08/2025AtalantaBesiktas JKChuyển nhượng 3.36M €3,4 triệu €
29/06/2025VfB StuttgartAtalantaCho mượn—
22/08/2024AtalantaVfB StuttgartChuyển nhượng 0.97M €970 nghìn €
28/07/2023AlmeriaAtalantaHết hạn mượn 30.2M €30,2 triệu €
31/08/2022Stade DE ReimsAlmeriaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
02/01/2020Afrique Football EliteStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2016Ivoire AcademieAfrique Football EliteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy46
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com