
El Bilal Toure là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 526 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 71% | 39% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/81 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/64 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 3/6 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/12 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 4/10 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 1/6 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 8/13 | — | 5,89 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/10 | 2 | 6/7 | — | 7,79 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 26/33 | 1 | 6/9 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 02/08/2020 | 18 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 11,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 19 | 8,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 20 | 6,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 6,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Atalanta | Parma | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Besiktas JK | Atalanta | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Atalanta | Besiktas JK | Chuyển nhượng 3.36M € | 3,4 triệu € |
| 29/06/2025 | VfB Stuttgart | Atalanta | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Atalanta | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.97M € | 970 nghìn € |
| 28/07/2023 | Almeria | Atalanta | Hết hạn mượn 30.2M € | 30,2 triệu € |
| 31/08/2022 | Stade DE Reims | Almeria | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/01/2020 | Afrique Football Elite | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ivoire Academie | Afrique Football Elite | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực51