
El Asrar Mohamed là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo ES Fos-sur-Mer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 5,99 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 6/9 | — | 5,88 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/7 | V | 5,85 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/14 | — | 6,13 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aubagne | ES Fos-sur-Mer | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Free player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Auxerre B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |