
Ekrem Kılıçarslan là thủ môn 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
23Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 23 | 7 | 19 | 64% | 92% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/315 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/161 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/39 | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 2 | 3 | 3 | 16/27 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,52 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 9/24 | 0 | 1/1 | V | 6,79 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | — | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 11/20 | 0 | 3/3 | — | 7,98 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Goztepe | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Esenler Erokspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Goztepe | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Ankara Keciorengucu | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Free Player | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Goztepe | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Atakas Hatayspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Eskisehirspor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.011261M € | 11 nghìn € |
| 30/06/2018 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2015 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2014 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Canakkale Dardanel SK Youth | Eskisehirspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 161
- Chỉ số 248
- Chỉ số 465
- Chỉ số 350