Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ekkachai Samre

PattaniHậu vệTHA
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ekkachai Samre là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543590014185%33%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/140 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ekkachai Samre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-110000003/500/3—5,94
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 2-3900020329/3300/3—6,28
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 0-3720010026/3102/4—6,03
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-1970111134/4123/4—6,69
04/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-0900000128/3002/7—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €20132025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201324100 nghìn €
04/04/201627125 nghìn €
16/07/201627125 nghìn €
23/02/201728125 nghìn €
02/07/201728125 nghìn €
11/02/201829100 nghìn €
02/07/201829100 nghìn €
20/02/201930125 nghìn €
11/03/20203175 nghìn €
24/01/202132100 nghìn €
09/01/202233100 nghìn €
14/08/202233100 nghìn €
22/01/202334100 nghìn €
24/09/202334100 nghìn €
25/02/202435100 nghìn €
25/08/20243575 nghìn €
01/05/20253650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com