
Ekaitz Jiménez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Santa Coloma.
Tiểu sử Ekaitz Jiménez
Ekaitz Jiménez, 30 tuổi, là hậu vệ của UE Santa Coloma và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 62 kg, thuận chân trái và sinh ngày 15/03/1996. Ở Andorran Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Cup | — | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Cup · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | UE Santa Coloma | Ranger's FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Free player | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | CF Intercity | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Unionistas de Salamanca CF | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Cordoba | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SD Gernika | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Real Sociedad B | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Unión Irún B | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Antiguoko KE U19 | Real Unión Irún B | Chuyển nhượng | — |