
Ekain Azkune là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.
Tiểu sử Ekain Azkune
Ekain Azkune là tiền đạo người Spain, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Real Union và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 391 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo tại Spanish Primera División RFEF, với điểm trung bình 5,80. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/07/2026, khi cầu thủ rời Racing de Ferrol để gia nhập Real Union.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 391 | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 67% | 31% | 3 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/87 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/54 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/6 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 6/14 | V | 6,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 1/2 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/11 | 0 | 3/11 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 4-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 2 | 3/10 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | V | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Racing de Ferrol | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Athletic Bilbao B | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | SV Ried | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Athletic Bilbao B | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Sociedad B | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Peña Sport FC | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Real Sociedad C | Peña Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pasaia KE | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Antiguoko KE U19 | Pasaia KE | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực35