
Eivind Helland là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 65% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/221 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/3 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/3 | — | 6,55 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/86 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 2/4 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/92 | 5 | 8/12 | — | 7,38 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 66/70 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Brann | Bologna | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Fyllingsdalen | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Fyllingsdalen Jugend | Fyllingsdalen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực62