
Eisa Houti là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
10Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 2 | 5 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 3 | 0 | 2 | 57% | — | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/53 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 5,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/54 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 11/29 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | — | — | 5,96 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 5,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/40 | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ittihad Kalba FC | Al-Dhafra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dabba Al-Fujairah | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Ittihad Kalba FC | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kalba FC U21 | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |