
Eirik Schulze là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.071Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1071Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 12 | 981 | 1 | 0 | 3 | 34 | 9 | 62% | 55% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/34
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/327 (62%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/51 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/163 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | V | 5,70 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 14 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5/8 | 1 | 6/7 | — | 7,45 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/16 | 2 | 8/18 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 13/23 | 0 | 6/12 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31/40 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/7 | — | 5,77 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 3/6 | V | 6,79 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 4 | 9/11 | — | 6,56 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/09/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.