Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eidur Orri·Ragnarsson

KeflavikTiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Eidur Orri·Ragnarsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.673Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
27/85Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23191.673608852769%52%316,63
Icelandic Cup2026—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.673 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
27/85
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
35
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
22/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/12
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/368 (69%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
20/96 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
20
Phá bóng
15
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/198 (52%)
Không chiến thắng / thua
36 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 71
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
343
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eidur Orri·Ragnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3450211210/1733/4—7,00
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-39010101111/2012/4—6,61
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2900174213/1705/9—7,70
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-2900063317/1807/13—7,09
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2900030013/1806/10—6,16
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0890121313/2115/10—7,42
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-090204319/1524/9—9,49
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0620040112/1413/9Đ6,07
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-2902083215/2117/10—8,97
14/07/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-227001114/400/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20231925 nghìn €
24/04/202419—
24/06/20252125 nghìn €
30/10/20252175 nghìn €
28/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com