Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eidur Gauti Saebjornsson

KR ReykjavikTiền vệISL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Eidur Gauti Saebjornsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.764Phút
14Bàn thắng
6Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
30/64Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25191.7641406643062%47%007,34
Iceland League Cup——2218030000——00—
Icelandic Cup——11020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.764 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
30/64
Sút trong vòng cấm
62
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
16
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
5/10/10
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/306 (62%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
3
Phá bóng
31
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/238 (47%)
Không chiến thắng / thua
69 / 65
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 60
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eidur Gauti Saebjornsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2900162111/2026/17—7,26
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-190001008/1104/9—6,45
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-230001001/203/5—6,30
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-184101118/1614/9—7,84
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-377001118/1515/13—6,05
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1820020012/1605/9—6,30
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 5-390103137/1012/8—8,17
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-3901054015/1908/13—7,98
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2772174312/1703/8—9,34
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-161001118/1411/8—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2024: 10 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161725 nghìn €
30/09/201718—
07/11/20242510 nghìn €
24/06/20252575 nghìn €
07/12/202526125 nghìn €
28/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com