
Egzon Kryeziu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Avia Swidnik.
Tiểu sử Egzon Kryeziu
Egzon Kryeziu là tiền vệ thi đấu cho Avia Swidnik, mang quốc tịch Slovenia và 26 tuổi, cao 180 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Poland Liga 2 với tổng 148 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 350 nghìn € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Avia Swidnik từ Gornik Leczna ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/03/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 17/08/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/04/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/07/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gornik Leczna | Avia Swidnik | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Lechia Gdansk | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Triglav Gorenjska | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Triglav Kranj U19 | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực32