Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egzon Bejtulai

Hậu vệMKD
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Egzon Bejtulai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MKD.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egzon Bejtulai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ IrelandH 0-019000004/50——6,50
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchB 0-4dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 2-3900000142/4824/14V5,83
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-3900020234/3917/8V6,58
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-3900000013/1501/3—6,04
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-3900000029/4311/2—5,55
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0900010022/3234/8—6,97
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneT 1-09000000106/10905/9—7,73
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-1900000030/3311/4—6,64
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ KuPsH 1-1900000030/3311/4—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201419200 nghìn €
08/07/201420200 nghìn €
13/12/201420150 nghìn €
06/07/201521150 nghìn €
16/12/201521150 nghìn €
24/05/201622350 nghìn €
13/12/201622350 nghìn €
16/06/201723350 nghìn €
13/12/201723400 nghìn €
25/05/201824500 nghìn €
11/12/201824600 nghìn €
28/05/201925600 nghìn €
11/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
31/07/202026500 nghìn €
18/12/202026800 nghìn €
26/05/202127800 nghìn €
15/12/202127700 nghìn €
16/05/202228700 nghìn €
14/12/202228700 nghìn €
18/05/202329700 nghìn €
24/10/202329600 nghìn €
16/11/202329600 nghìn €
26/03/202430550 nghìn €
20/06/202430550 nghìn €
05/12/202430500 nghìn €
04/06/202531500 nghìn €
22/12/202531500 nghìn €
11/06/202632450 nghìn €
05/10/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC DritaFree playerTrở lại—
16/01/2024GjilaniFC DritaChuyển nhượng—
17/10/2023Free playerGjilaniChuyển nhượng—
30/06/2023Shkendija TetovoFree playerTrở lại—
30/06/2020Free playerShkendija TetovoChuyển nhượng—
07/05/2020HelsingborgFree playerTrở lại—
06/01/2020Shkendija TetovoHelsingborgChuyển nhượng—
30/06/2013Teteks TetovoShkendija TetovoHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
30/06/2011Teteks Tetovo YouthTeteks TetovoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com