
Egzon Bejtulai
Hậu vệMKD
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Egzon Bejtulai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MKD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 2 | 4/14 | V | 5,83 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/39 | 1 | 7/8 | V | 6,58 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 1 | 1/2 | — | 5,55 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 3 | 4/8 | — | 6,97 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/109 | 0 | 5/9 | — | 7,73 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 31/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/11/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/03/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Drita | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2024 | Gjilani | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Free player | Gjilani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shkendija Tetovo | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Free player | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2020 | Helsingborg | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2020 | Shkendija Tetovo | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Teteks Tetovo | Shkendija Tetovo | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2011 | Teteks Tetovo Youth | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực56