Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Zubovich

FC MinskTiền đạoBLR
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Egor Zubovich là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
6Đá chính
195Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,85Bàn/90 phút
48Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—21619540100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 195 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egor Zubovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-4610000010/2205/15—5,22
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-145000018/16212/18—6,77
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-07401000—0——6,50
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-24500000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-11701000—0——6,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-24600000—0—V5,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs UrartuT 4-06110000—0——7,09
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ UrartuT 2-17100000—0—V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/201122350 nghìn €
20/11/201122500 nghìn €
07/06/201223400 nghìn €
04/11/201223300 nghìn €
01/07/201324250 nghìn €
24/11/201324300 nghìn €
13/02/201424300 nghìn €
04/07/201425350 nghìn €
18/11/201425400 nghìn €
17/02/201525300 nghìn €
08/07/201526250 nghìn €
19/11/201526300 nghìn €
14/06/201627250 nghìn €
29/11/201627250 nghìn €
04/07/201728300 nghìn €
29/11/201728400 nghìn €
31/03/201929400 nghìn €
24/07/201930450 nghìn €
08/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
14/09/202031250 nghìn €
10/12/202031250 nghìn €
24/06/202132200 nghìn €
08/12/202132150 nghìn €
16/06/202233100 nghìn €
29/11/202233100 nghìn €
10/07/20233475 nghìn €
05/12/20233475 nghìn €
01/07/20243550 nghìn €
05/12/20243550 nghìn €
18/06/20253650 nghìn €
07/12/20253650 nghìn €
28/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com