
Egor Zubovich là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
6Đá chính
195Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,85Bàn/90 phút
48Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 21 | 6 | 195 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 195 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 5/15 | — | 5,22 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 2 | 12/18 | — | 6,77 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Kosice | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Kosice | T 3-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Urartu | T 4-0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Urartu | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/11/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/11/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/07/2014 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/11/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/02/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/03/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/07/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.