Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Ushakov

Rodina-2 MoscowTiền đạoRUS
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Egor Ushakov là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina-2 Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—9757950000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 579 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20201750 nghìn €
28/06/202017100 nghìn €
28/12/202018100 nghìn €
01/06/202118150 nghìn €
23/12/202119100 nghìn €
01/06/202219400 nghìn €
20/11/202219400 nghìn €
12/04/202320500 nghìn €
13/06/202320400 nghìn €
12/12/202321300 nghìn €
03/06/202421250 nghìn €
11/12/202422200 nghìn €
03/06/202522150 nghìn €
15/12/202523100 nghìn €
25/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026CSKA MoscowRodina 2 MoscowChuyển nhượng—
06/03/2024Krylya SovetovCSKA MoscowCho mượn—
12/09/2023CSKA MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
31/12/2021CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
20/02/2020—CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com