Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Proshkin

27Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Egor Proshkin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12121.04800000——21—
Cúp Nga2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.048 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201819100 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
13/06/201920125 nghìn €
22/12/201920175 nghìn €
28/06/202021175 nghìn €
18/10/202021200 nghìn €
28/12/202021275 nghìn €
23/05/202122275 nghìn €
14/09/202122250 nghìn €
06/12/202122200 nghìn €
29/05/202223250 nghìn €
20/11/202223250 nghìn €
12/04/202324300 nghìn €
13/06/202324300 nghìn €
29/11/202324300 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
21/11/202425200 nghìn €
17/06/202526250 nghìn €
17/11/202526250 nghìn €
15/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com