Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Ivanov

Yenisey KrasnoyarskTiền vệRUS
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Egor Ivanov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Yenisey Krasnoyarsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.10510000——30—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.105 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/20101825 nghìn €
22/03/20111850 nghìn €
15/01/20121975 nghìn €
26/12/201321150 nghìn €
28/06/201422250 nghìn €
10/06/201522300 nghìn €
09/01/201623350 nghìn €
30/06/201624400 nghìn €
26/12/201624400 nghìn €
31/05/201724500 nghìn €
03/12/201725600 nghìn €
05/06/201825800 nghìn €
19/12/201826800 nghìn €
13/06/201926700 nghìn €
22/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
28/06/202028475 nghìn €
28/12/202028400 nghìn €
23/05/202128400 nghìn €
06/12/202129400 nghìn €
29/05/202229400 nghìn €
07/12/202230400 nghìn €
18/06/202331400 nghìn €
29/11/202331400 nghìn €
13/06/202431350 nghìn €
03/12/202432300 nghìn €
01/06/202532275 nghìn €
02/12/202533225 nghìn €
24/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com