
Efrain Orona là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Tiểu sử Efrain Orona
Efrain Orona là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Santos Laguna, mang quốc tịch Mexico và hiện 27 tuổi. Sinh ngày 22/02/1999, cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Efrain Orona có 8 trận ra sân với 672 phút thi đấu và điểm trung bình 7,53, trong đó 6 trận ở VĐQG Mexico. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất là 1,2 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển đến Santos Laguna từ Puebla ngày 30/11/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 584 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 43% | 1 | 0 | 7,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 53% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/276 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/98 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 3/3 | — | 7,23 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | V | 6,06 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 3/4 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 31/38 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 0/6 | — | 6,34 |