
Efraín Navarro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 54% | 0 | 0 | 5,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 11/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 02/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực41