
Efrain Morales là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.782Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 15 | 1.406 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 88% | 64% | 0 | 0 | 6,69 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 53% | 2 | 1 | 4,80 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 57% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.406 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/824 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/82 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/114 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/132 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/127 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 3/4 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 3/6 | — | 6,04 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Atlanta United | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.383496M € | 383 nghìn € |
| 30/12/2023 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 15/04/2021 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực56