
Efmamjjasond González
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Efmamjjasond González là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.084Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
20/53Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 12 | 1.084 | 10 | 2 | 1 | 53 | 20 | 55% | 46% | 1 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.084 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/53
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/169 (55%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/149 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 5/12 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 4/11 | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 8 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 6/12 | — | 7,95 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 86 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 5/18 | 0 | 9/16 | — | 8,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 3/9 | V | 6,37 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 83 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 8/10 | 0 | 10/14 | — | 9,00 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 8 | 4 | 0 | 9/19 | 0 | 6/11 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 5/12 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/01/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Always Ready | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Beitar Jerusalem | Always Ready | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Always Ready | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 30/12/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Always Ready | Cho mượn | — |
| 12/07/2025 | Always Ready | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 26/01/2025 | Real Santa Cruz | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kaizer Chiefs | Real Santa Cruz | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Real Santa Cruz | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA San Miguel | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | All Boys | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 25/11/2020 | CA San Lorenzo de Almagro II | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Atlético Nacional B | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico Nacional U20 | Atlético Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực52