
Efecan Karaca là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử Efecan Karaca
Tiền vệ Efecan Karaca mang quốc tịch Turkey, 36 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Sariyer. Mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 9 trận, 803 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026, từ Alanyaspor sang Sariyer. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 56 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
983Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 86% | 45% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/447 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/37 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/30 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/117 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 57
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/42 | 2 | 6/9 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/31 | 2 | 3/7 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 54/59 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/28 | 0 | 3/13 | V | 6,06 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/49 | 2 | 5/14 | — | 6,69 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 1/8 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 6/13 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/34 | 3 | 5/13 | — | 7,33 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 2 | 7/13 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/12/2007 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/08/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/01/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/07/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/01/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/01/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 1,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 1,9 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 33 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 30/09/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alanyaspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Kartal SF | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | Sariyer | Kartal SF | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2011 | Adana Demirspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2011 | Adanaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2010 | Kartal SF | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2009 | Galatasaray U21 | Kartal SF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Gaziantep Futbol Kulübü | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2008 | Galatasaray U21 | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực37