
Efe-Kaan Sihlaroglu là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 2 | 3/4 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/3 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Karlsruher SC | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |