
Efe Binici là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ.
Tiểu sử Efe Binici
Efe Binici là tiền vệ quốc tịch Turkey, 25 tuổi, thi đấu cho Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 267 phút thi đấu tại Turkish Third League. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Zonguldak đến Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ vào ngày 02/09/2026. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 267 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 267 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/07/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Zonguldak | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Agri 1970 Spor | Zonguldak | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Zonguldak | Agri 1970 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Agri 1970 Spor | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Goztepe | Agri 1970 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nazilli Belediyespor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Goztepe | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Goztepe U19 | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Göztepe Youth | Goztepe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Aydinspor 1923 Youth | Göztepe Youth | Hết hạn mượn 0.088M € | 88 nghìn € |
| 04/02/2014 | Kocarli Belediyespor Jugend | Aydinspor 1923 Youth | Chuyển nhượng | — |