Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eetu Puro

HIFKTiền vệFIN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eetu Puro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HIFK.

Tiểu sử Eetu Puro

Eetu Puro là tiền vệ thi đấu cho HIFK, sinh ngày 03/07/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Finland. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận với 825 phút thi đấu tại Finnish Ykkonen. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2024), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—11982500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 825 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20202225 nghìn €
25/09/20202325 nghìn €
03/03/20212325 nghìn €
25/07/20212425 nghìn €
01/11/20212425 nghìn €
14/04/20222450 nghìn €
24/07/20222550 nghìn €
26/10/20222550 nghìn €
29/06/20232525 nghìn €
23/11/20232625 nghìn €
09/05/20242625 nghìn €
05/09/202427100 nghìn €
27/11/202427100 nghìn €
06/04/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com